Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

Darrera actualització28.10.2026 15:52:39, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, No se'n mostren senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Rànquing inicial

Núm. NomFEDSexeTipusGrClub/Ciutat
1
Bùi, Danh Nhật AnhN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
2
Bùi, Gia Minh KhuêLGKB06Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
3
Bùi, Minh KhôiDLCB06Dalat Children's Chess
4
Bùi, Nguyễn Đăng KhoaDVLB06Đinh Văn - Lâm Hà
5
Bùi, Quang MinhPOIB06Trường Tiểu Học Phú Hội
6
Châu, Chấn CườngCYRB06Clb Đà Lạt Yersin Chess
7
Chu, Nhật BảoNBDB06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
8
Dương, Phạm Xuân TrườngLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
9
Đặng, Đình Gia BảoTV1B06Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
10
Đặng, Lê Viết MẫnKDOB06Th Kim Đồng
11
Đặng, Nguyễn Phúc MinhMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
12
Đặng, Tấn PhátLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
13
Đậu, Lê Bảo SơnN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
14
Đinh, Nguyễn Trung KiênDVLB06Đinh Văn - Lâm Hà
15
Đỗ, Mạnh TrườngMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
16
Đỗ, Ngọc MinhNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
17
Đỗ, Phan Minh KhangLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
18
Đỗ, Thuận Minh ĐạtLD3B06Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
19
Hà, Đức Khang NguyênLB3B06Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
20
Hà, Minh KhôiYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
21
Hoàng, Đăng KhoaDVLB06Đinh Văn - Lâm Hà
22
Hoàng, Ngân VượngDLCB06Dalat Children's Chess
23
Hoàng, Nguyễn Minh QuânDT3B06Tiểu Học Đạ Tẻh 3
24
Hồ, Mạnh ĐứcLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
25
Huỳnh, Lam HiệnYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
26
Huỳnh, Nguyễn Kỳ QuangDRAB06Trần Quốc Toản, Xã D’ran
27
Huỳnh, Thanh PhongAHIB06Th&thcs An Hiệp
28
Lê, Duy PhúcDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
29
Lê, Đình Minh NhậtNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
30
Lê, Đức AnhN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
31
Lê, Đức Gia AnDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
32
Lê, Gia HuyDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
33
Lê, Minh ĐứcNBDB06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
34
Lê, Nguyên HyLMCB06Lima Chess
35
Lê, Nguyên TrácATEB06Th&thcs Athena Đà Lạt
36
Lê, Phú Quang ĐăngLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
37
Lê, Phước Kiến TườngDBRB06Th Đức Tân - Bắc Ruộng
38
Lê, Quang KhảiLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
39
Lê, Viết Anh TuấnTVLB06Th Trưng Vương - Đà Lạt
40
Lương, Duy BìnhPOIB06Trường Tiểu Học Phú Hội
41
Lương, Trần Thế HuyLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
42
Lưu, Minh TríNBLB06Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
43
Mã, Thiệu PhongLCYB06Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
44
Mai, Minh ĐứcLMCB06Lima Chess
45
Ngô, Nam KhánhNBLB06Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
46
Nguyễn, Công ThịnhNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
47
Nguyễn, Đăng DuyTVLB06Th Trưng Vương - Đà Lạt
48
Nguyễn, Đình Minh QuangMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
49
Nguyễn, Đức DuyVGNB06Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
50
Nguyễn, Đức Trung AnhKDOB06Th Kim Đồng
51
Nguyễn, Gia HưngTBLB06Th Thăng Long -B’lao
52
Nguyễn, Hải ĐăngKDOB06Th Kim Đồng
53
Nguyễn, Hải ĐăngDLCB06Dalat Children's Chess
54
Nguyễn, Hoàng AnhCPTB06Clb Cv Phường Phan Thiết
55
Nguyễn, Hoàng DuyLCYB06Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
56
Nguyễn, Hoàng Minh QuânHLIB06Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
57
Nguyễn, Hoàng NamDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
58
Nguyễn, Hoàng Nguyên VũKDOB06Th Kim Đồng
59
Nguyễn, Hoàng QuânNBDB06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
60
Nguyễn, Huỳnh Minh KhangCPTB06Clb Cv Phường Phan Thiết
61
Nguyễn, Khải LânATEB06Th&thcs Athena Đà Lạt
62
Nguyễn, LãmDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
63
Nguyễn, Minh ĐăngLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
64
Nguyễn, Minh QuânDPUB06Trường Tiểu Học Đức Phú
65
Nguyễn, Ngọc Khánh HyLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
66
Nguyễn, Ngọc Quang HuyBUGB06Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
67
Nguyễn, Nhật ĐăngTVLB06Th Trưng Vương - Đà Lạt
68
Nguyễn, Phạm Xuân PhúcLGKB06Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
69
Nguyễn, Phúc MinhNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
70
Nguyễn, Tuấn KhangQTEB06Th Quang Trung -Đạ Tẻh
71
Nguyễn, Tuân MinhYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
72
Nguyễn, Thành Gia BảoKDOB06Th Kim Đồng
73
Nguyễn, Văn KhoaPNGB06Phường Nam Gia Nghĩa
74
Phạm, Đức VinhLTKB06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
75
Phạm, Quang DũngN2BB06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
76
Phạm, Quốc KhánhHLIB06Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
77
Phan, Bá ĐạtDPUB06Trường Tiểu Học Đức Phú
78
Phan, Đình Trí KhoaCFCB06Clb Chessfancy Đà Lạt
79
Phan, Hoàng GiaLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
80
Phan, Minh KhánhDTLB06Th Đa Thành - Đà Lạt
81
Phan, Quang BáchTBLB06Th Thăng Long -B’lao
82
Phan, Quốc MinhTRNB06Tt Thành Nhân
83
Phan, Tấn PhúcDLCB06Dalat Children's Chess
84
Phan, Thiện NhânMLIB06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
85
Phan, Xuân HàPNGB06Phường Nam Gia Nghĩa
86
Trần, Doãn Mạnh TùngHPUB06Trung Tâm Hoàng Phúc
87
Trần, Đức ViệtDLCB06Dalat Children's Chess
88
Trần, Hữu Khôi NguyênCLYB06Tiểu Học Cam Ly
89
Trần, Mạnh HùngDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
90
Trần, Minh KhangNTLB06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
91
Trần, Minh QuangPMAB06Ttgdnk Và Nt Phương Mai
92
Trần, Minh QuânDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
93
Trần, Ngọc PhátXANB06Trường Tiểu Học Xuân An
94
Trần, Thái BìnhLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
95
Trịnh, Minh Bảo LongTXAB06Th Trần Phú - Xã Thuận An
96
Trương, Huy PhúcYIRB06Trường Yersin Đà Lạt
97
Trương, Quốc ThiệnCAXB06Th Chu Văn An - Xuân Trường
98
Võ, Đình Minh TríLQLB06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
99
Võ, Nguyễn Nguyên AnhCYRB06Clb Đà Lạt Yersin Chess
100
Võ, Quang HuyCAXB06Th Chu Văn An - Xuân Trường
101
Võ, Thanh DuyDTDB06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
102
Vũ, Anh KhoaBVDB06Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc
103
Vũ, Thiên ÂnTQUB06Trần Quốc Toản - Đạ Huoai
104
Vy, Minh TríLMCB06Lima Chess
105
Vy, Ngọc NamLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
106
Vy, Phước Bảo TâmLDTB06Lý Tự Trọng - Đức Trọng